Inverter Growatt MIN 2500-6000TL-X

Inverter hòa lưới thông minh tiên tiến nhất cho dân dụng sử dụng điện 1 pha. Sử dụng vật liệu thông minh, giúp inverter trở nên thanh lịch và nhẹ hơn 45%. Màn hình OLED và thiết kế nút cảm ứng giúp thao tác thuận tiện hơn. Hiệu quả cao hàng đầu đảm bảo năng suất cao của hệ thống.

· Hiệu suất tối đa 98.4%
· Hai MPPT
· Chống sét DC type II
· Màn hình hiển thị OLED và nút cảm ứng

Thông số kỹ thuật

ModelMIN 3000TL-XMIN 5000TL-XMIN 6000TL-X
Thông số đầu vào
Công suất PV tối đa ( cho STC mô đun)4200W7000W8100W
Điện áp DC tối đa500V550V550V
Điện áp khởi động100V100V100V
Dải điện áp làm việc MPP / Điện áp danh nghĩa80V-500V /360V80V-550V /360V80V-550V /360V
Dòng điện đầu vào cực đại12.5A/12.5A12.5A/12.5A12.5A/12.5A
Dòng điện ngắn mạch cho phép tối đa16A/16A16A/16A16A/16A
Số MPPT/ Số string trên 1 MPPT2/12/12/1
Nguồn ra (AC)
Công suất đầu ra AC3000W5000W6000W
Công suất biểu kiến AC cực đại3000VA5000VA6000VA
Dòng điện đầu ra cực đại13.6A22.7A27.2A
Điện áp AC danh nghĩa230V(160V-300V)230V(160V-300V)230V(160V-300V)
Tần số AC từ điện lưới50Hz/60Hz,5Hz50Hz/60Hz,5Hz50Hz/60Hz,5Hz
Hệ số công suất điều chỉnh0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
THDi<3%<3%<3%
Kết nối AC1 Pha1 Pha1 Pha
Hiệu suất
Hiệu suất cực đại98.2%98.4%98.4%
Hiệu suất châu Âu97.1%97.5%97.5%
Hiệu suất MPPT99.9%99.9%99.9%
Thiết bị bảo vệ
Bảo vệ phân cực ngược DC
DC Switch
Bảo vệ quá dòng DCType IIType IIType II
Bảo vệ quá dòng AC đầu ra
Bảo vệ quá áp đầu ra
Giám sát lỗi rò điện nối đất
Giám sát điện lưới
Tích hợp tất cả - Giám sát dòng rò cực nhạy từng Unit
Thông số chung
Kích thước (W / H / D ) mm375/350/160375/350/160375/350/160
Khối lượng (Kg)10.8KG10.8KG10.8KG
Dải nhiệt độ hoạt động–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C
Phát sinh tiếng ồn ( tiêu chuẩn)≤25 dB(A)≤25 dB(A)≤25 dB(A)
Độ cao lắp đặt khuyến cáo4000m4000m4000m
Công suất tự tiêu thụ (Buổi tối)< 0.5W< 0.5W< 0.5W
Cấu trúc liên kếtTransformerlessTransformerlessTransformerless
Tản nhiệtTự nhiênTự nhiênTự nhiên
Cấp bảo vệ IPIP65IP65IP65
Độ ẩm0~100%0~100%0~100%
Tính năng
Kết nối DCH4/MC4(opt)H4/MC4(opt)H4/MC4(opt)
Kết nối ACBộ nốiBộ nốiBộ nối
Hiển thịOLED+LEDOLED+LEDOLED+LED
Giao tiếp: RS485 / USB /Wi-Fi/ 4G / RFyes / yes /
opt / opt / opt
yes / yes /
opt / opt / opt
yes / yes /
opt / opt / opt
Bảo hành: 5 năm / 10 nămyes / optyes / optyes / opt
CE, IEC62109, G83, VDE0126-1-1, VFR2014, G59, AS4777, AS/NZS 3100, CEI0-21, VDE-AR-N4105, EN50438, CQC, IEC61683, IEC60068, IEC61727, IEC6211

Lắp đặt điện mặt trời