Inverter Growatt 7000 - 11000 TL3-S

Inverter hòa lưới 3 pha cho dân dụng hoặc công nghiệp nhỏ. Thiết kế không quạt, nhỏ gọn và dễ dàng để cài đặt.

· Hiệu suất tối đa 98.4%
· Hai MPPT
· Tích hợp DC switch
· Hỗ trợ kiểm soát nguồn ra
· Điện áp DC tối đa 1000VDC
· Tản nhiệt tự nhiên

Thông số kỹ thuật

Model10000TL3-S (10KW, 2 MPPT)15000TL3-S (15KW, 2 MPPT)20000TL3-S (20KW, 2 MPPT)25000TL3-S (25KW, 2 MPPT)30000TL3-S (30KW, 2 MPPT)33000TL3-S (33KW, 2 MPPT)40000TL3-NS (40KW, 2 MPPT)
Thông số đầu vào
Công suất PV tối đa ( cho STC mô đun)12000W18000W25000W31250W37500W41250W50000W
Điện áp DC tối đa1000V1000V1000V1000V1000V1000V1000V
Điện áp khởi động160V160V250V250V250V250V250V
Dải điện áp PV200V-1000V200V-1000V200V-1000V200V-1000V200V-1000V200V-1000V200V-1000V
Điện áp PV khuyến cáo600V600V580V580V580V580V580V
Dòng điện đầu vào cực đại13A/13A20A/10A37.5A/37.5A37.5A/37.5A34A/34A38A / 38A38A / 38A
Số MPPT/ Số string trên 1 MPPT2/12/2+12/32/32/42/42/4
Nguồn ra (AC)
Công suất đầu ra AC10000W15000W20000W25000W30000W33000W40000W
Công suất biểu kiến AC cực đại11000VA16500VA
22200VA27700VA33300VA36600VA44400VA
Dòng điện đầu ra cực đại16.7A23.8A32.2A40.3A48.3A53A64.5A
Điện áp AC danh nghĩa230V/400V; 320-478V230V/400V 184~275V; 320~478v230V/400V230V/400V230V/400V230V/400V230V/400V
Tần số AC từ điện lưới50Hz/60Hz,5Hz50Hz/60Hz,5Hz50Hz/60Hz50Hz/60Hz50Hz/60Hz50Hz/60Hz50Hz/60Hz
Hệ số công suất điều chỉnh0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
0.8leading…
0.8lagging
THDi<3%<3%<3%<3%<3%<3%<3%
Kết nối AC3W+N+PE3W+N+PE3W+N+PE3W+N+PE3W+N+PE3W+N+PE3W+N+PE
Hiệu suất
Hiệu suất cực đại98.4%98.4%98.7%98.7%98.9%98.9%99%
Hiệu suất châu Âu98%98%98.4%98.4%98.4%98.4%98.5%
Hiệu suất MPPT99.5%99.5%99.5%99.5%99.5%99.5%99.5%
Thiết bị bảo vệ
Bảo vệ phân cực ngược DC
DC Switch
Bảo vệ quá dòng AC đầu ra
Bảo vệ quá áp đầu ra
Giám sát lỗi rò điện nối đất
Giám sát điện lưới
Tích hợp tất cả - Giám sát dòng rò cực nhạy từng Unit
Thông số chung
Kích thước (W / H / D ) mm480/448/200480/448/200470/754/270470/754/270470/754/270470/754/270470/754/270
Khối lượng (Kg)21.6kg23.5kg48kg48kg48kg48kg48kg
Dải nhiệt độ hoạt động–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C–2 5 ° C . . . + 6 0 ° C
Độ ồn ( tiêu chuẩn)≤35 dB(A)≤35 dB(A)≤40 dB(A)≤40 dB(A)≤40 dB(A)≤40 dB(A)≤40 dB(A)
Độ cao lắp đặt tối đa3000m3000m4000m4000m4000m4000m4000m
Công suất tự tiêu thụ (Buổi tối)< 0.5W< 0.5W< 1W< 1W< 1W< 1W< 1W
Cấu trúc liên kếtTransformerlessTransformerlessTransformerlessTransformerlessTransformerlessTransformerlessTransformerless
Tản nhiệtTự nhiênTự nhiênTản nhiệt thông minhTản nhiệt thông minhTản nhiệt thông minhTản nhiệt thông minhTản nhiệt thông minh
Cấp bảo vệ IPIP65IP65IP65IP65IP65IP65IP65
Độ ẩm0~100%0~100%0~100%0~100%0~100%0~100%0~100%
Tính năng
Kết nối DCH4/MC4(opt)H4/MC4(opt)
Kết nối ACCổng vítCổng vít
Hiển thịLCDLCDLED+ LCDLED+ LCDGraphic LCDGraphic LCDGraphic LCD
Giao tiếp:RS232/RS485/RF/Wi-Fiyes/yes/opt/optyes/yes/opt/optyes/yes/.../optyes/yes/.../optyes/yes/.../optyes/yes/.../optyes/yes/.../opt
Bảo hành: 5 năm / 10 nămyes / optyes / optyes / optyes / optyes / optyes / optyes / opt
CE, IEC 62109-1/2, VDE 0126-1-1, Greece, VFR 2014, VDE-AR-N4105, G83, EN50438, CEI 0-21, AS4777, IEC 61727, IEC 62116, CQC

Lắp đặt điện mặt trời